ADC1213S105HN-C1 vs ADC1213S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1213S105HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1213S105HN-C1 ADC1213S105HN-C1 - 12-bit 105 Msps Single ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213S105HN-C1 - 12-bit 105 Msps Single ADC, JESD204A | Renesas

ADC1213S105HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1213S105HN-C1 ADC1213S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 1 1
Sampling Rate (max) 105 Msps —
Sampling Rate (family) 65 / 80 / 105 / 125 Msps (variant dependent) —
Architecture Pipelined Pipelined
Digital Interface JESD204A (serial) —
Input Type Single-ended / differential analog input —
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height
Số chân 32 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Screening Level Industrial Industrial
Supply Voltage (AVDD) [DATA_NEEDED: AVDD nominal] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: total power at 105 Msps] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR at 105 Msps] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR at 105 Msps] —
ENOB [DATA_NEEDED: effective number of bits] —
Reference Type Internal (per datasheet family) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer Integrated Device Technology / Renesas Electronics (acquired IDT) Renesas Electronics (formerly IDT, NXP)
Part Number — ADC1213S125HN-C1
Sample Rate (Max) — 125 Msps
Supported Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Data Interface — JESD204A (serial)
Pins — 32
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá