ADC1213S125HN-C1 vs ADC1412D125HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1412D125HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1412D125HN-C18 ADC1412D125HN-C18 - 14-Bit Dual 125 MSPS ADC | Renesas

ADC1412D125HN-C18 - 14-Bit Dual 125 MSPS ADC | Renesas

ADC1412D125HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1213S125HN-C1 ADC1412D125HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Renesas Electronics (formerly IDT, NXP) —
Part Number ADC1213S125HN-C1 —
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Number of Channels 1 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate (Max) 125 Msps —
Supported Sample Rates 65 / 80 / 105 / 125 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface JESD204A (serial) —
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height 64-pin VFQFPN, 9 mm x 9 mm with exposed pad
Pins 32 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Screening Level Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tray —
Sample Rate (max) — 125 MSPS
Input Type — Differential
Input Full-Scale Range — 1.5 Vp-p (typical)
Analog Input Bandwidth — 1.1 GHz (typical)
Supply Voltage (AVDD / DRVDD) — 1.8 V
Digital Output Interface — LVDS or CMOS DDR
SNR (typical) — 71 dBFS
SFDR (typical) — 85 dBc
Power Dissipation (per channel, typ.) — [DATA_NEEDED: power dissipation per channel at 125 MSPS]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — 3
Clock Input — Differential LVDS / LVPECL compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá