ADC121S021CISD vs ADC121S101CISD So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC121S021CISD bằng Texas Instruments và ADC121S101CISD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC121S021CISD ADC121S021CISD - 12-Bit 200ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S021CISD - 12-Bit 200ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S021CISD ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC121S101CISD ADC121S101CISD - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S101CISD - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S101CISD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC121S021CISD ADC121S101CISD
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 1 1
Sample Rate (max) 200 ksps —
Sample Rate (min) 50 ksps —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation Register)
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
External VREF Range 1.0 V to VA —
Input Type Single-ended (true-differential input stage) Single-ended
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, 3-wire
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 6-WSON (NGF) 2.2 x 2.5 mm 6-WSON (2.2 mm x 2.5 mm, NGF)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Sample Rate — 0.5 Msps to 1 Msps
Analog Supply Voltage (VAIN) — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage (VD) — 2.7 V to 5.25 V
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL max value]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL max value]
SINAD — 71 dB (typ) at 100 kHz input
Power Consumption — 1.5 mW (typ) at VAIN = VD = 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá