ADC121S051CIMFX vs ADC121S101CISD So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC121S051CIMFX bằng Texas Instruments và ADC121S101CISD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC121S051CIMFX ADC121S051CIMFX - 12-Bit 500ksps SAR ADC | SOT-23-6 | TI

ADC121S051CIMFX - 12-Bit 500ksps SAR ADC | SOT-23-6 | TI

ADC121S051CIMFX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC121S101CISD ADC121S101CISD - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S101CISD - 12-Bit 1Msps SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S101CISD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC121S051CIMFX ADC121S101CISD
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 200 to 500 ksps —
Number of Input Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-ended Single-ended
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial —
Supply Voltage (V_A, V_D) 2.7 V to 5.25 V (single supply) —
Analog Input Range 0 V to V_A —
Reference Internal 2.5 V or external (V_A-based) —
INL (Bất định tích hợp) ±0.45 LSB typical, ±1 LSB max —
DNL (Differential Nonlinearity) ±0.4 LSB typical, ±1 LSB max (no missing codes) —
SINAD 71 dB typical at 100 kHz input 71 dB (typ) at 100 kHz input
Power Consumption 1.5 mW typical at 200 ksps, 3 V 1.5 mW (typ) at VAIN = VD = 3.3 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +125 C
Hộp SOT-23-6 (DBV) 6-WSON (2.2 mm x 2.5 mm, NGF)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
RoHS Status (base MPN) non-compliant (non-/NOPB suffix); /NOPB variant is compliant —
Độ phân giải — 12 bit
Number of Channels — 1
Sample Rate — 0.5 Msps to 1 Msps
Analog Supply Voltage (VAIN) — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage (VD) — 2.7 V to 5.25 V
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL max value]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL max value]
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible, 3-wire
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá