ADC121S051CIMFX vs ADC121S705CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC121S051CIMFX bằng Texas Instruments và ADC121S705CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC121S051CIMFX - 12-Bit 500ksps SAR ADC | SOT-23-6 | TI
ADC121S051CIMFX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC121S705CIMMX - 12-Bit 1MSPS Differential SAR ADC | TI
ADC121S705CIMMX ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC121S051CIMFX | ADC121S705CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Bits | 12 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 200 to 500 ksps | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-ended | Differential |
| Data Interface | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial | — |
| Supply Voltage (V_A, V_D) | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Analog Input Range | 0 V to V_A | — |
| Reference | Internal 2.5 V or external (V_A-based) | — |
| INL (Bất định tích hợp) | ±0.45 LSB typical, ±1 LSB max | — |
| DNL (Differential Nonlinearity) | ±0.4 LSB typical, ±1 LSB max (no missing codes) | — |
| SINAD | 71 dB typical at 100 kHz input | — |
| Power Consumption | 1.5 mW typical at 200 ksps, 3 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | SOT-23-6 (DBV) | 8-VSSOP (MSOP), 3.00 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| RoHS Status (base MPN) | non-compliant (non-/NOPB suffix); /NOPB variant is compliant | — |
| Độ phân giải | — | 12 bits |
| Sample Rate (max) | — | 1 MSPS (500 kSPS to 1 MSPS) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage (VA) | — | 4.5 V to 5.5 V (5 V typical) |
| Digital Supply Voltage (VD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Reference Voltage Range | — | 1.0 V to VA |
| LSB Size (VA = 1.0 V) | — | 244 uV |
| Output Format | — | Serial, 2's complement binary (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP compatible) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| Linearity Error (max) | — | 0.0232% |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |