ADC121S101CIMFX vs ADC121S625CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC121S101CIMFX bằng Texas Instruments và ADC121S625CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC121S101CIMFX - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | Texas Instruments
ADC121S101CIMFX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC121S625CIMMX - 12-Bit 200ksps Diff Input Micro Power ADC | TI
ADC121S625CIMMX ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC121S101CIMFX | ADC121S625CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 1 | — |
| Sample Rate | 0.5 to 1 MSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-Ended | High impedance analog input |
| Supply Voltage (VA) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Supply Current (1 MSPS, 5 V) | 4.6 mW (typ) | — |
| Power-Down Current | 2.6 µW (typ, 5 V supply) | — |
| Digital Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | SPI-compatible serial (CS, SCLK, DOUT) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to VA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Hộp | SOT-23-6 | 8-VSSOP / 8-MSOP (PowerPAD) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Sampling Rate (max) | — | 200 ksps |
| Sampling Rate (min) | — | 50 ksps |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Input Configuration | — | Fully differential |
| Converter Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Reference Type | — | External |
| Reference Voltage Range | — | 0.1 V to 2.5 V (best performance 0.5 V to 2.5 V) |
| LSB Size (at VREF = 2.5V) | — | 1.22 mV / LSB |
| LSB Size (at VREF = 0.1V) | — | 49 µV / LSB |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital I/O Supply Voltage (DVDD) | — | [DATA_NEEDED: DVDD range - datasheet quotes AVDD scope] |
| Serial Clock Range | — | 800 kHz to 3.2 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL in LSBs] |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL in LSBs] |
| Power Dissipation | — | Micro-power (datasheet current spec) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020] |
| Số chân | — | 8 |