ADC121S705CIMMX vs ADC141S625CIMMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC121S705CIMMX bằng Texas Instruments và ADC141S625CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC121S705CIMMX ADC121S705CIMMX - 12-Bit 1MSPS Differential SAR ADC | TI

ADC121S705CIMMX - 12-Bit 1MSPS Differential SAR ADC | TI

ADC121S705CIMMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC141S625CIMMX ADC141S625CIMMX - 14-Bit 2-Ch 1MSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMMX - 14-Bit 2-Ch 1MSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC121S705CIMMX ADC141S625CIMMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bits
Sample Rate (max) 1 MSPS (500 kSPS to 1 MSPS) —
Number of Channels 1 2 (single-ended)
Converter Type SAR (Successive Approximation) —
Input Type Differential —
Analog Supply Voltage (VA) 4.5 V to 5.5 V (5 V typical) —
Digital Supply Voltage (VD) 2.7 V to 5.5 V —
Reference Voltage Range 1.0 V to VA —
LSB Size (VA = 1.0 V) 244 uV —
Output Format Serial, 2's complement binary (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP compatible) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 8-VSSOP (MSOP), 3.00 mm width 8-VSSOP (DGK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Linearity Error (max) 0.0232% —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 MSPS
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage (AVDD) — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage (DVDD) — 1.7 V to 5.25 V
Analog Input Range — 0 V to AVDD
Điện áp tham chiếu — AVDD (internal buffer)
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 50 MHz
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR]
Power Dissipation (typ @ 1 MSPS, AVDD=5V) — 16 mW
Power-Down Current — 0.3 uA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Channel-to-Channel Isolation — [DATA_NEEDED: channel isolation]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá