ADC122S021CIMM vs ADC121S705CIMMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC122S021CIMM bằng Texas Instruments và ADC121S705CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC122S021CIMM ADC122S021CIMM - 12-Bit 200kSPS Dual-Channel SAR ADC | TI

ADC122S021CIMM - 12-Bit 200kSPS Dual-Channel SAR ADC | TI

ADC122S021CIMM Obsolete
Texas Instruments
ADC121S705CIMMX ADC121S705CIMMX - 12-Bit 1MSPS Differential SAR ADC | TI

ADC121S705CIMMX - 12-Bit 1MSPS Differential SAR ADC | TI

ADC121S705CIMMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC122S021CIMM ADC121S705CIMMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 2 1
Sample Rate Range 50 ksps to 200 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Input Type Single-Ended Differential
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.25 V —
Reference Voltage (VREF) [DATA_NEEDED: VREF input range] —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Data Format Straight Binary —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +105 C
Hộp 8-VSSOP (MSOP-8 / DGK) 8-VSSOP (MSOP), 3.00 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Power Consumption ~1.6 mW at 3V / 200 ksps —
Track-and-Hold Internal —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (max) — 1 MSPS (500 kSPS to 1 MSPS)
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage (VA) — 4.5 V to 5.5 V (5 V typical)
Digital Supply Voltage (VD) — 2.7 V to 5.5 V
Reference Voltage Range — 1.0 V to VA
LSB Size (VA = 1.0 V) — 244 uV
Output Format — Serial, 2's complement binary (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP compatible)
Linearity Error (max) — 0.0232%

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá