ADC122S021CIMMX vs ADC124S021CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC122S021CIMMX bằng Texas Instruments và ADC124S021CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC122S021CIMMX - 2-Ch 12-Bit 200 ksps ADC | Texas Instruments
ADC122S021CIMMX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC124S021CIMMX - 12-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments
ADC124S021CIMMX ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC122S021CIMMX | ADC124S021CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Manufacturer | Texas Instruments | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 2 | 4 input |
| Sample Rate (min) | 50 ksps | — |
| Sample Rate (max) | 200 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Single ADC with 4:1 input MUX |
| Input Type | Single-Ended | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Power Consumption at 3V | 2.2 mW (typ) | — |
| Power Consumption at 5V | 7.9 mW (typ) | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Data Format | Straight Binary | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 8-VSSOP (DGK) | 10-pin VSSOP (DGS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Non-compliant (original part; /NOPB variant is RoHS compliant) |
| Lead-Free | Yes | Contains lead (non-NOPB suffix) |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Sample Rate Range | — | 50 ksps to 200 ksps |
| Supply Voltage (Analog) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 2.7 V to VDD |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Reference Type | — | External (REF pin) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |