ADC122S051CIMMX vs ADC122S706CIMTX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC122S051CIMMX bằng Texas Instruments và ADC122S706CIMTX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC122S051CIMMX ADC122S051CIMMX - 12-Bit 500kSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S051CIMMX - 12-Bit 500kSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S051CIMMX Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC122S051CIMMX ADC122S706CIMTX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments (originally National Semiconductor) —
Part Number ADC122S051CIMMX —
Description 2-Channel 200-500 ksps 12-Bit SAR ADC —
Độ phân giải 12 bit —
Number of Channels 2 —
Sample Rate 200 ksps to 500 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V (single supply) —
Power Consumption 3.0 mW at +3 V; 10 mW at +5 V —
Input Type Single-ended, 2:1 analog input MUX Differential, Single-Ended
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible serial —
Output Format Straight binary (SPI serial) —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
SINAD (typ) 71 dB at 500 ksps, +5 V supply —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 8-pin VSSOP (MSOP-8) 14-TSSOP (PW), 4.40 mm body width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Obsolete (per DigiKey listing) —
Number of Bits — 12
Tỷ lệ lấy mẫu — 500 kSPS to 1 MSPS
Number of Input Channels — 2 (dual, simultaneous sampling)
Analog Supply Voltage (VA) — 2.7 V to 5.5 V
Digital Supply Voltage (VD) — 2.7 V to VA
External Reference Range — 1.0 V to VA
Integral Non-Linearity (INL) — ±1 LSB (typ)
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR]
Conversion Time — 0.75 µs (typ)
SCLK Frequency Range — 8 MHz to 16 MHz
Data Interface — SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP serial
Data Output Format — Binary two's complement, dual simultaneous serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C (industrial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá