ADC122S051CIMMX vs ADC141S625CIMM So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC122S051CIMMX bằng Texas Instruments và ADC141S625CIMM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC122S051CIMMX - 12-Bit 500kSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments
ADC122S051CIMMX ObsoleteTexas Instruments
ADC141S625CIMM - 14-Bit 250kSPS ADC | Texas Instruments
ADC141S625CIMM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC122S051CIMMX | ADC141S625CIMM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | Texas Instruments (originally National Semiconductor) | — |
| Part Number | ADC122S051CIMMX | — |
| Description | 2-Channel 200-500 ksps 12-Bit SAR ADC | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 14 bits |
| Number of Channels | 2 | — |
| Sample Rate | 200 ksps to 500 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Power Consumption | 3.0 mW at +3 V; 10 mW at +5 V | 8.7 mW at 250 kSPS (5 V) |
| Input Type | Single-ended, 2:1 analog input MUX | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible serial | — |
| Output Format | Straight binary (SPI serial) | — |
| INL (max) | ±1 LSB | — |
| DNL (max) | ±1 LSB | — |
| SINAD (typ) | 71 dB at 500 ksps, +5 V supply | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C |
| Hộp | 8-pin VSSOP (MSOP-8) | 8-VSSOP (Mini-SOIC, MSOP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per /NOPB variant) |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (per DigiKey listing) | — |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Sample Rate (max) | — | 250 kSPS |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 1.6 V to 5.25 V |
| Reference Type | — | Internal (4.096 V) |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL in LSB] |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 71.5 dB |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) | — | 87 dB |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible |