ADC122S101CIMM vs ADC122S021CIMMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC122S101CIMM bằng Texas Instruments và ADC122S021CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC122S101CIMM ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC122S021CIMMX ADC122S021CIMMX - 2-Ch 12-Bit 200 ksps ADC | Texas Instruments

ADC122S021CIMMX - 2-Ch 12-Bit 200 ksps ADC | Texas Instruments

ADC122S021CIMMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC122S101CIMM ADC122S021CIMMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 2
Sample Rate (max) 1 MSPS 200 ksps
Sample Rate (min) 500 kSPS 50 ksps
Architecture SAR SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended Single-Ended
Giao diện SPI / SSI serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Analog Supply Voltage 3 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VA (5 V) —
Internal Reference 2.5 V —
Power Dissipation (typ @ 3V) 1.4 mW at 1 MSPS —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 8-VSSOP (DGK) 3 mm × 3 mm 8-VSSOP (DGK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Screening Level Industrial —
Manufacturer — Texas Instruments
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V
Power Consumption at 3V — 2.2 mW (typ)
Power Consumption at 5V — 7.9 mW (typ)
Data Format — Straight Binary
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá