ADC122S101CIMM vs ADC141S625CIMM So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC122S101CIMM bằng Texas Instruments và ADC141S625CIMM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC122S101CIMM ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC141S625CIMM ADC141S625CIMM - 14-Bit 250kSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMM - 14-Bit 250kSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC122S101CIMM ADC141S625CIMM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Number of Channels 2 —
Sample Rate (max) 1 MSPS 250 kSPS
Sample Rate (min) 500 kSPS —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended —
Giao diện SPI / SSI serial —
Analog Supply Voltage 3 V to 5.25 V 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V 1.6 V to 5.25 V
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VA (5 V) —
Internal Reference 2.5 V —
Power Dissipation (typ @ 3V) 1.4 mW at 1 MSPS —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C
Hộp 8-VSSOP (DGK) 3 mm × 3 mm 8-VSSOP (Mini-SOIC, MSOP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per /NOPB variant)
Screening Level Industrial —
Number of Input Channels — 1
Analog Input Range — 0 V to VREF
Reference Type — Internal (4.096 V)
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 71.5 dB
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — 87 dB
Power Consumption — 8.7 mW at 250 kSPS (5 V)
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá