ADC1243D200HD-C1 vs ADC1410S065HN-C18 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC1243D200HD-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1410S065HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ADC1243D200HD-C1 - 12-bit Dual 200MSPS ADC HLQFN-56 | Renesas
ADC1243D200HD-C1 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1410S065HN-C18 - 14-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas
ADC1410S065HN-C18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC1243D200HD-C1 | ADC1410S065HN-C18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 14 bit |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 1 |
| Sample Rate (per channel) | 200 MSPS | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential analog inputs | Differential analog input |
| Digital Output | LVDS (low-voltage differential signaling) | — |
| Hộp | 56-pin HLQFN with exposed pad | 40-pin HVQFN Exposed Pad (HVQFN-40) |
| Manufacturer | Renesas Electronics (formerly IDT) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C |
| Supply Voltage (VD) | [DATA_NEEDED: digital supply] | — |
| Supply Voltage (VA) | [DATA_NEEDED: analog supply] | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: total power] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] | [DATA_NEEDED: SNR at fIN and sample rate] |
| ENOB | [DATA_NEEDED: effective number of bits] | [DATA_NEEDED: ENOB at fIN] |
| SFDR | [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] | [DATA_NEEDED: SFDR at fIN and sample rate] |
| Input Bandwidth | [DATA_NEEDED: analog input bandwidth] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead Free | Yes | — |
| Maximum Sampling Rate | — | 65 MSPS |
| Digital Output Format | — | CMOS or LVDS DDR (selectable; single 14-bit or dual 7-bit) |
| Data Interface | — | Parallel + SPI (serial configuration port) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: full-scale input range] |
| Analog Supply Voltage | — | 3.3 V (typical) [DATA_NEEDED: exact range] |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V (typical) [DATA_NEEDED: exact range] |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: power at 65 MSPS] |
| Packaging | — | Tape & Reel (180 mm reel, -C18 suffix) |