ADC1243D250HD-C1 vs AD9226ARSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1243D250HD-C1 bằng Renesas Electronics và AD9226ARSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1243D250HD-C1 ADC1243D250HD-C1 - Dual 12-bit 250 MSPS ADC | Renesas

ADC1243D250HD-C1 - Dual 12-bit 250 MSPS ADC | Renesas

ADC1243D250HD-C1 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9226ARSZ AD9226ARSZ - 12-Bit 65 MSPS Pipeline ADC | Analog Devices

AD9226ARSZ - 12-Bit 65 MSPS Pipeline ADC | Analog Devices

AD9226ARSZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1243D250HD-C1 AD9226ARSZ
Thương hiệu Renesas Electronics Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 1
Tỷ lệ lấy mẫu 250 MSPS per channel 65 MSPS
Architecture Pipelined ADC Pipelined
Analog Input Bandwidth 1.5 GHz —
Input Type Differential, single-ended capable Differential, single-ended compatible
Digital Output Interface Parallel LVDS-compatible —
Output Coding Offset binary or two's complement —
Reference Type Internal (with external reference option) —
Supply Voltage (AVDD) 3.3 V —
Supply Voltage (DRVDD) 1.8 V —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation per channel] —
SNR 67 dBFS typical —
SFDR 80 dBc typical at low IF —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Hộp 56-pin HLQFN 28-SSOP (5.30 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V (single +5 V)
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 69 dB (typical at fIN = 31 MHz)
Effective Number of Bits (ENOB) — 11.1 (typical at fIN = 10 MHz)
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — 80 dB (typical at fIN = 31 MHz)
Intermodulation Distortion — -75 dBFS at fIN = 140 MHz
On-Chip Reference — 2.5 V internal (drivable externally)
Data Interface — CMOS parallel
Data Output Format — Straight binary, parallel
Packaging Type — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá