ADC1243D250HD-C1 vs ADC1243D200HD-C1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC1243D250HD-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1243D200HD-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ADC1243D250HD-C1 - Dual 12-bit 250 MSPS ADC | Renesas
ADC1243D250HD-C1 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1243D200HD-C1 - 12-bit Dual 200MSPS ADC HLQFN-56 | Renesas
ADC1243D200HD-C1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC1243D250HD-C1 | ADC1243D200HD-C1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 MSPS per channel | — |
| Architecture | Pipelined ADC | Pipelined |
| Analog Input Bandwidth | 1.5 GHz | — |
| Input Type | Differential, single-ended capable | Differential analog inputs |
| Digital Output Interface | Parallel LVDS-compatible | — |
| Output Coding | Offset binary or two's complement | — |
| Reference Type | Internal (with external reference option) | — |
| Supply Voltage (AVDD) | 3.3 V | — |
| Supply Voltage (DRVDD) | 1.8 V | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: power dissipation per channel] | [DATA_NEEDED: total power] |
| SNR | 67 dBFS typical | [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] |
| SFDR | 80 dBc typical at low IF | [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 56-pin HLQFN | 56-pin HLQFN with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Sample Rate (per channel) | — | 200 MSPS |
| Digital Output | — | LVDS (low-voltage differential signaling) |
| Manufacturer | — | Renesas Electronics (formerly IDT) |
| Supply Voltage (VD) | — | [DATA_NEEDED: digital supply] |
| Supply Voltage (VA) | — | [DATA_NEEDED: analog supply] |
| ENOB | — | [DATA_NEEDED: effective number of bits] |
| Input Bandwidth | — | [DATA_NEEDED: analog input bandwidth] |
| Lead Free | — | Yes |