ADC124S051CIMM vs ADC122S101CIMM So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC124S051CIMM bằng Texas Instruments và ADC122S101CIMM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC124S051CIMM ADC124S051CIMM - 4-Ch 12-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC124S051CIMM - 4-Ch 12-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC124S051CIMM Obsolete
Texas Instruments
ADC122S101CIMM ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC124S051CIMM ADC122S101CIMM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Sample Rate 200 kSPS to 500 kSPS —
Number of Channels 4 2
Input Type Single-Ended (4 pseudo-differential pairs) Single-Ended
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V (single supply) —
Analog Supply Current at 200 kSPS 1.55 mW total (typ) —
Điện áp tắt 0.06 µA (typ) —
External Reference Voltage 1 V to VDD (typ 2.5 V) —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL max in LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL max in LSB] —
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) [DATA_NEEDED: SINAD at fin] —
Effective Number of Bits (ENOB) [DATA_NEEDED: ENOB at fin] —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 10-pin VSSOP (DGS) 3 mm × 3 mm 8-VSSOP (DGK) 3 mm × 3 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pin Compatibility Pin-compatible with ADC084S051 (8-bit) and ADC124S021 (lower speed) —
Sample Rate (max) — 1 MSPS
Sample Rate (min) — 500 kSPS
Giao diện — SPI / SSI serial
Analog Supply Voltage — 3 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VA (5 V)
Internal Reference — 2.5 V
Power Dissipation (typ @ 3V) — 1.4 mW at 1 MSPS
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá