ADC124S051CIMM vs ADC124S021CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC124S051CIMM bằng Texas Instruments và ADC124S021CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC124S051CIMM - 4-Ch 12-Bit 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments
ADC124S051CIMM ObsoleteTexas Instruments
ADC124S021CIMMX - 12-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments
ADC124S021CIMMX ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC124S051CIMM | ADC124S021CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Sample Rate | 200 kSPS to 500 kSPS | — |
| Number of Channels | 4 | 4 input |
| Input Type | Single-Ended (4 pseudo-differential pairs) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | Single ADC with 4:1 input MUX |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Analog Supply Current at 200 kSPS | 1.55 mW total (typ) | — |
| Điện áp tắt | 0.06 µA (typ) | — |
| External Reference Voltage | 1 V to VDD (typ 2.5 V) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL max in LSB] | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL max in LSB] | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | [DATA_NEEDED: SINAD at fin] | — |
| Effective Number of Bits (ENOB) | [DATA_NEEDED: ENOB at fin] | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 10-pin VSSOP (DGS) 3 mm × 3 mm | 10-pin VSSOP (DGS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | 1 (unlimited) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Non-compliant (original part; /NOPB variant is RoHS compliant) |
| Pin Compatibility | Pin-compatible with ADC084S051 (8-bit) and ADC124S021 (lower speed) | — |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Sample Rate Range | — | 50 ksps to 200 ksps |
| Supply Voltage (Analog) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 2.7 V to VDD |
| Reference Type | — | External (REF pin) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| Lead-Free | — | Contains lead (non-NOPB suffix) |