ADC124S051CIMMX vs ADC121S705CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC124S051CIMMX bằng Texas Instruments và ADC121S705CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC124S051CIMMX - 12-Bit 500kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments
ADC124S051CIMMX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC121S705CIMMX - 12-Bit 1MSPS Differential SAR ADC | TI
ADC121S705CIMMX ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC124S051CIMMX | ADC121S705CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 200 ksps to 500 kSPS | — |
| Number of Channels | 4 input, single-ended | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Throughput Range | 200 ksps to 500 kSPS | — |
| Conversion Time | 1.625 us typical | — |
| Linearity Error | 0.0269 % (1 LSB max) | — |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Output Format | Serial, daisy-chain capable | Serial, 2's complement binary (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP compatible) |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Reference | Supply-referenced (AVDD) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +105 C |
| Hộp | 10-VSSOP (3 mm x 3 mm) | 8-VSSOP (MSOP), 3.00 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | Level-1 (unlimited floor life) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Channel Architecture | Multiplexed 4:1, single ADC core | — |
| Aperture Jitter | [DATA_NEEDED: aperture jitter ps] | — |
| ENOB | [DATA_NEEDED: effective number of bits] | — |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: total power at 500 kSPS] | — |
| Sample Rate (max) | — | 1 MSPS (500 kSPS to 1 MSPS) |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | — | Differential |
| Analog Supply Voltage (VA) | — | 4.5 V to 5.5 V (5 V typical) |
| Digital Supply Voltage (VD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Reference Voltage Range | — | 1.0 V to VA |
| LSB Size (VA = 1.0 V) | — | 244 uV |
| Linearity Error (max) | — | 0.0232% |