ADC124S101CIMMX vs ADC124S021CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC124S101CIMMX bằng Texas Instruments và ADC124S021CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC124S101CIMMX - 4-Ch 12-Bit 500ksps-1Msps SAR ADC | TI
ADC124S101CIMMX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC124S021CIMMX - 12-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments
ADC124S021CIMMX ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC124S101CIMMX | ADC124S021CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Channels | 4 | 4 input |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Single ADC with 4:1 input MUX |
| Sample Rate Range | 500 ksps to 1 Msps | 50 ksps to 200 ksps |
| Input Type | Single-ended (4:1 mux) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Supply Current (typ, 3V, 1 Msps) | [DATA_NEEDED: supply current typ at 3V 1 Msps] | — |
| Power Dissipation (typ, 3V, 1 Msps) | 2.2 mW (per datasheet typical) | — |
| Điện áp tham chiếu | VDD (supply-referenced) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Maximum SCLK Frequency | 20 MHz (for 1 Msps at VDD >= 4.5V) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to VDD | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40°C to +85°C |
| Hộp | 10-pin VSSOP (DGZ) | 10-pin VSSOP (DGS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 1 (unlimited) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per /NOPB suffix family) | Non-compliant (original part; /NOPB variant is RoHS compliant) |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (Analog) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 2.7 V to VDD |
| Reference Type | — | External (REF pin) |
| Lead-Free | — | Contains lead (non-NOPB suffix) |