ADC128S052CIMT vs ADC108S052CIMT So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC128S052CIMT bằng Texas Instruments và ADC108S052CIMT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC128S052CIMT ADC128S052CIMT - 12-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC128S052CIMT - 12-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC128S052CIMT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC108S052CIMT ADC108S052CIMT - 8-Channel 10-Bit 500kSPS ADC | Texas Instruments

ADC108S052CIMT - 8-Channel 10-Bit 500kSPS ADC | Texas Instruments

ADC108S052CIMT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC128S052CIMT ADC108S052CIMT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS —
Number of Input Channels 8 —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended Single-Ended (8 channels, IN0–IN7)
Data Interface SPI, MICROWIRE, QSPI (DSP-compatible serial) —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 C to +105 C
Hộp 16-TSSOP (PW) 16-pin TSSOP (PW)
Số chân 16 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Channels Configuration 8 single-ended via internal analog MUX —
Conversion Throughput Range 200 kSPS to 500 kSPS —
Series ADC128S052 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 10 bit
Number of Channels — 8
Sample Rate — 200 kSPS to 500 kSPS
Conversion Time — 1.625 us
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL max]
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL max]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: typical supply current at 200 kSPS, 3 V]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation at full speed]
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá