ADC12DL066CIVS vs ADC12040CIVY So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC12DL066CIVS bằng Texas Instruments và ADC12040CIVY bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC12DL066CIVS - Dual 12-Bit 66-MSPS ADC, 450MHz BW | TI
ADC12DL066CIVS ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC12040CIVY - 12-Bit 40MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments
ADC12040CIVY ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC12DL066CIVS | ADC12040CIVY |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 1 input |
| Sample Rate (per channel) | 66 MSPS | — |
| Input Bandwidth | 450 MHz | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Supply Voltage (Analog) | 3.3 V (single supply) | — |
| Digital I/O Supply | 2.4 V to 3.3 V | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | +/-0.5 LSB (typ) | ±0.4 LSB (typ) |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR, fIN=10 MHz) | 66 dB (typ) | — |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR, fIN=10 MHz) | [DATA_NEEDED: SFDR specific value] | — |
| Reference | Internal (with external option) | — |
| Output Format | Choice of Binary or 2's Complement | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 64-TQFP (PAG) 10x10 mm | 32-LQFP (NEY) 7x7 mm |
| Pin Compatibility | Drop-in compatible with ADC12D040 | — |
| Power Down Mode | Yes | On-chip (low quiescent between conversions) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (NOPB suffix) | Compliant (NOPB suffix variants only; check exact suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 MSPS (min 40 MSPS over temperature) |
| Điện áp cung cấp | — | +5V ±5% (single supply) |
| Power Consumption | — | 340 mW (typ) at 40 MHz |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 69 dB (typ) at fIN = 10 MHz |
| Effective Number of Bits (ENOB) | — | 11.2 bits (typ) at fIN = 10 MHz |
| Input Type | — | Differential (single-ended capable) |
| Reference Type | — | External, with internal buffer |
| Digital Output Interface | — | Parallel, CMOS, straight binary |
| Digital Output Logic Levels | — | 2.35V to 5V compatible |
| Pin Family Compatibility | — | Pin compatible with ADC12010, ADC12020, ADC12L063, ADC12L066 |