ADC12QS065CISQ vs ADC12C105CISQ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC12QS065CISQ bằng Texas Instruments và ADC12C105CISQ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC12QS065CISQ ADC12QS065CISQ - Quad 12-Bit 65MSPS ADC | TI | Industrial

ADC12QS065CISQ - Quad 12-Bit 65MSPS ADC | TI | Industrial

ADC12QS065CISQ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC12C105CISQ ADC12C105CISQ - 12-Bit 105MSPS 1GHz BW ADC | Texas Instruments

ADC12C105CISQ - 12-Bit 105MSPS 1GHz BW ADC | Texas Instruments

ADC12C105CISQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC12QS065CISQ ADC12C105CISQ
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 4 (quad) —
Sample Rate 65 MSPS (max) 105 MSPS
Architecture Pipelined, serialized LVDS output Pipelined
Analog Input Type Differential, buffered —
Input Bandwidth 600 MHz (typ, full-scale) —
Analog Supply Voltage (VAVDD) 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typ) —
Digital/LVDS Supply (DVDD/LVDD) 1.8 V typ —
SNR 70 dBFS (typ at 65 MSPS, 10 MHz input) —
SFDR [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] —
ENOB [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] —
Output Format Serialized LVDS (DDR clock, 4:1 mux) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C
Hộp 60-pin WQFN (NKA), 9x9x0.8 mm, 0.5 mm pitch, exposed pad 32-pin WQFN (5x5 mm)
Input Common-Mode Buffered on-chip, supports single-ended drive —
Power Dissipation ~110 mW per channel at 65 MSPS (typ) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours, JEDEC J-STD-020) 3
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix - Pb-free) Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes —
Number of Input Channels — 1
Analog Input Bandwidth — 1.0 GHz
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 3.6 V
Digital I/O Supply Voltage — 1.6 V to 3.6 V
Input Type — Differential
Reference Type — Internal
Digital Output Interface — LVDS / Parallel CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá