ADC1410S065HN-C1 vs ADC1213S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1410S065HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1410S065HN-C1 ADC1410S065HN-C1 - 14-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1410S065HN-C1 - 14-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1410S065HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1410S065HN-C1 ADC1213S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Sample Rate 65 MSPS (65 Msps nominal) —
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Hộp HVQFN-40 (SOT618-6), 6 x 6 mm, 0.85 mm height HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height
Package Code (JEDEC) MO-220, SOT618-6 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Digital Output Interface CMOS or LVDS DDR (selectable) —
Data Interface / Control Serial, SPI —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Screening Level Industrial Industrial
Power Supply 3.0 V / 5 V analog supply —
Reference Internal bandgap or external reference (selectable) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly IDT, NXP)
Part Number — ADC1213S125HN-C1
Sample Rate (Max) — 125 Msps
Supported Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Data Interface — JESD204A (serial)
Pins — 32
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá