ADC1410S065HN-C1 vs ADC1410S065HN-C18 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC1410S065HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1410S065HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ADC1410S065HN-C1 - 14-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas
ADC1410S065HN-C1 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1410S065HN-C18 - 14-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas
ADC1410S065HN-C18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC1410S065HN-C1 | ADC1410S065HN-C18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bit |
| Sample Rate | 65 MSPS (65 Msps nominal) | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Hộp | HVQFN-40 (SOT618-6), 6 x 6 mm, 0.85 mm height | 40-pin HVQFN Exposed Pad (HVQFN-40) |
| Package Code (JEDEC) | MO-220, SOT618-6 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Digital Output Interface | CMOS or LVDS DDR (selectable) | — |
| Data Interface / Control | Serial, SPI | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Screening Level | Industrial | — |
| Power Supply | 3.0 V / 5 V analog supply | — |
| Reference | Internal bandgap or external reference (selectable) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Maximum Sampling Rate | — | 65 MSPS |
| Digital Output Format | — | CMOS or LVDS DDR (selectable; single 14-bit or dual 7-bit) |
| Data Interface | — | Parallel + SPI (serial configuration port) |
| Input Type | — | Differential analog input |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: full-scale input range] |
| Analog Supply Voltage | — | 3.3 V (typical) [DATA_NEEDED: exact range] |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V (typical) [DATA_NEEDED: exact range] |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: power at 65 MSPS] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR at fIN and sample rate] |
| SFDR | — | [DATA_NEEDED: SFDR at fIN and sample rate] |
| ENOB | — | [DATA_NEEDED: ENOB at fIN] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Packaging | — | Tape & Reel (180 mm reel, -C18 suffix) |