ADC1410S080HN-C1 vs ADC1410S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1410S080HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1410S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1410S080HN-C1 ADC1410S080HN-C1 - 14-bit 80 Msps ADC | Renesas | HVQFN-40

ADC1410S080HN-C1 - 14-bit 80 Msps ADC | Renesas | HVQFN-40

ADC1410S080HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1410S125HN-C1 ADC1410S125HN-C1 - 14-bit 125 MSPS ADC, LVDS/CMOS | Renesas

ADC1410S125HN-C1 - 14-bit 125 MSPS ADC, LVDS/CMOS | Renesas

ADC1410S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1410S080HN-C1 ADC1410S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 1 1
Sample Rate 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Digital Output Interface CMOS or LVDS DDR (selectable) Parallel CMOS or LVDS DDR (selectable)
Input Type Differential (single-ended capable per application circuit) Single-ended / differential with on-chip PGA
Supply Voltage - Analog 1.8 V (typical) —
Supply Voltage - Digital/Driver [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power at 80 Msps] [DATA_NEEDED: power consumption at 125 MSPS]
ENOB [DATA_NEEDED: ENOB at fin] [DATA_NEEDED: effective number of bits]
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR spec] [DATA_NEEDED: SFDR at 125 MSPS]
SNR [DATA_NEEDED: SNR spec] [DATA_NEEDED: SNR at 125 MSPS]
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth]
Hộp HVQFN-40 (6 x 6 mm, 0.85 mm height, MO-220 / SOT618-6) with exposed pad 40-pin HVQFN (6 x 6 mm, 0.85 mm height, MO-220 / SOT618-6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (exposed pad)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Screening Level Industrial Industrial
Số lượng chân 40 —
Trạng thái RoHS Compliant (per Renesas product page) Compliant
Maximum Sample Rate — 125 MSPS
Available Speed Grades — 65 / 80 / 105 / 125 MSPS
Configuration Interface — Serial SPI
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá