ADC1412D065HN-C1 vs ADC1413S065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1412D065HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1413S065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1412D065HN-C1 ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1413S065HN-C1 ADC1413S065HN-C1 - 14-Bit 65Msps Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S065HN-C1 - 14-Bit 65Msps Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1412D065HN-C1 ADC1413S065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 14 —
Number of Inputs 2 (dual channel) —
Tỷ lệ lấy mẫu 65 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential [DATA_NEEDED: differential/single-ended]
Data Interface CMOS or LVDS DDR (SPI configuration) Serial JESD204A
Configuration Serial, SPI —
Hộp 64-VFQFPN (HVQFN-40, 9x9 mm) exposed pad —
Package Code MO-220 / SOT618-6 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Điện áp cung cấp 1.8 V (typical - per family datasheet) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Số lượng chân 64 —
Screening Level Industrial Industrial
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Renesas product page)
Độ phân giải — 14 bits
Number of Channels — 1 (single channel)
Maximum Sample Rate — 65 Msps
Analog Supply Voltage — [DATA_NEEDED: V]
Digital Supply Voltage — [DATA_NEEDED: V]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: mW]
SNR — [DATA_NEEDED: dBFS]
SFDR — [DATA_NEEDED: dBc]
ENOB — [DATA_NEEDED: bits]
Package Type — 56-pin HVQFN (SOT684-7, MO-220)
Package Size — 8 x 8 mm
Package Height — 0.85 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá