ADC1412D105HN-C1 vs ADC1412D065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1412D105HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1412D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1412D105HN-C1 ADC1412D105HN-C1 - Dual 14-bit 105MSPS ADC | Renesas/NXP

ADC1412D105HN-C1 - Dual 14-bit 105MSPS ADC | Renesas/NXP

ADC1412D105HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1412D065HN-C1 ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1412D105HN-C1 ADC1412D065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit —
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) —
Sample Rate (max) 105 MSPS per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Digital Output Format CMOS or LVDS DDR (programmable) —
Input Type Differential analog inputs Differential
Configuration Interface SPI-compatible serial (3-wire) —
Hộp 64-pin HVQFN (SOT804-6), 9x9 mm with exposed pad 64-VFQFPN (HVQFN-40, 9x9 mm) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C
Screening Level Industrial Industrial
Số chân 64 —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal] 1.8 V (typical - per family datasheet)
Power Consumption [DATA_NEEDED: total power at 105 MSPS] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR at fin and Fs] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR at fin and Fs] —
INL [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 14
Number of Inputs — 2 (dual channel)
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 Msps
Data Interface — CMOS or LVDS DDR (SPI configuration)
Configuration — Serial, SPI
Package Code — MO-220 / SOT618-6
Số lượng chân — 64

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá