ADC1413D105HN-C1 vs ADC1413D065HN-C1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC1413D105HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1413D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ADC1413D105HN-C1 - Dual 14-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas
ADC1413D105HN-C1 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1413D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC | Renesas
ADC1413D065HN-C1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC1413D105HN-C1 | ADC1413D065HN-C1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bit |
| Number of Channels | 2 (dual) | 2 (dual) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 105 Msps per channel | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Output Interface | Serial JESD204A | Serial JESD204A (2 lanes differential) |
| Input Type | Differential (per datasheet) | [DATA_NEEDED: input type / differential or single-ended] |
| Hộp | 56-VFQFPN / 56-HVQFN (8 mm x 8 mm x 0.85 mm) | HVQFN-56 / 56-VFQFPN (8x8 mm, 0.85 mm height, MO-220, SOT684-7) |
| Package Code | SOT684-7 / MO-220 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Screening Level | Industrial | Industrial |
| Missing Code Performance | Zero missing codes guaranteed | — |
| Packaging Media | Tray (-C1 suffix) | — |
| Số chân | 56 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Sample Rate | — | 65 Msps |
| Sample Rate (Family Range) | — | 65 / 80 / 105 / 125 Msps |
| Configuration Interface | — | SPI (Serial Peripheral Interface) |
| Analog Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Digital / Output-Driver Supply | — | 1.8 V |
| Missing Codes Guarantee | — | 0 (no missing codes over operating range) |
| Reference | — | Internal / external (per datasheet) |
| Pin / Pad Count | — | 56 |