ADC1413S080HN-C18 vs ADC1213S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1413S080HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1413S080HN-C18 ADC1413S080HN-C18 - 14-bit 80MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S080HN-C18 - 14-bit 80MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S080HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1413S080HN-C18 ADC1213S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Number of Channels 1 1
Sample Rate (max) 80 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Digital Interface Serial JESD204A (subclass 0) —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V —
SNR (typical) 73 dBFS —
SFDR (typical) 85 dBFS [DATA_NEEDED: explicit value] —
ENOB Conversion [DATA_NEEDED: ENOB] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: full-scale input] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power dissipation] —
Hộp 32-pin HVQFN Exposed Pad (5x5 mm) HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Internal Reference Yes —
SPI Configuration Port Yes —
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly IDT, NXP)
Part Number — ADC1213S125HN-C1
Sample Rate (Max) — 125 Msps
Supported Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Data Interface — JESD204A (serial)
Pins — 32
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Screening Level — Industrial
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá