ADC1413S080HN-C18 vs ADC1413D080HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1413S080HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1413D080HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1413S080HN-C18 ADC1413S080HN-C18 - 14-bit 80MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S080HN-C18 - 14-bit 80MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S080HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1413D080HN-C18 ADC1413D080HN-C18 - Dual 14-Bit 80Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1413D080HN-C18 - Dual 14-Bit 80Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1413D080HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1413S080HN-C18 ADC1413D080HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit —
Number of Channels 1 —
Sample Rate (max) 80 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Digital Interface Serial JESD204A (subclass 0) —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V —
SNR (typical) 73 dBFS —
SFDR (typical) 85 dBFS [DATA_NEEDED: explicit value] —
ENOB Conversion [DATA_NEEDED: ENOB] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: full-scale input] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power dissipation] Low (per Renesas product family claim)
Hộp 32-pin HVQFN Exposed Pad (5x5 mm) 56-VFQFPN (8x8 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Internal Reference Yes —
SPI Configuration Port Yes —
Number of Bits — 14
Number of Inputs — 2 (differential)
Sampling Rate (Max) — 80 Msps
Data Interface — Serial JESD204A
Số chân — 56
Kênh — 2 simultaneous-sampling channels
Missing Codes — Guaranteed zero (with output error correction)
Supply Voltage (Analog) — [DATA_NEEDED: analog supply voltage]
Supply Voltage (Digital) — [DATA_NEEDED: digital supply voltage]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá