ADC1413S105HN-C1 vs AD9268XCPZ-125 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1413S105HN-C1 bằng Renesas Electronics và AD9268XCPZ-125 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1413S105HN-C1 ADC1413S105HN-C1 - 14-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1413S105HN-C1 - 14-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1413S105HN-C1 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9268XCPZ-125 AD9268XCPZ-125 - 16-Bit 125MSPS Dual ADC | Analog Devices

AD9268XCPZ-125 - 16-Bit 125MSPS Dual ADC | Analog Devices

AD9268XCPZ-125 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1413S105HN-C1 AD9268XCPZ-125
Thương hiệu Renesas Electronics Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 16 bit
Number of Channels 1 2 (dual)
Maximum Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipeline Pipelined
Data Interface Serial JESD204A —
Input Type Differential (single-ended capable) Differential
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 32-pin HVQFN (SOT1152-1) 7x7 mm 64-LFCSP-VQ (9x9 mm) with exposed pad
Package Height 0.80 mm —
Số chân 32 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Screening Level Industrial —
Cấp MSL MSL classification per JEDEC J-STD-020 [DATA_NEEDED: exact MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: exact compliance certificate] Compliant
Lead-Free Yes [DATA_NEEDED: confirmed by manufacturer declaration] —
Sampling Rate (max) — 125 MSPS
SNR — 78.2 dBFS @ 70 MHz input, 125 MSPS
SFDR — 88 dBc @ 70 MHz input, 125 MSPS
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Power Dissipation — 750 mW (typ, both channels at 125 MSPS)
Output Interface — LVDS, DDR clocking
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Internal Reference Buffer Load — 6 kOhm equivalent
Pin-Compatible Family — AD9258 (14-bit), AD9251, AD9231, AD9204

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá