ADC1413S125HN-C1 vs ADC1410S105HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1413S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1410S105HN-C1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1413S125HN-C1 ADC1413S125HN-C1 - 14-bit 125 Msps Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S125HN-C1 - 14-bit 125 Msps Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S125HN-C1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
ADC1410S105HN-C1 ADC1410S105HN-C1 - 14-bit 105Msps ADC | NXP | 40-HVQFN

ADC1410S105HN-C1 - 14-bit 105Msps ADC | NXP | 40-HVQFN

ADC1410S105HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1413S125HN-C1 ADC1410S105HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics NXP Semiconductors
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits —
Sample Rate (max) 125 MSps —
Sample Rate Options 65 / 80 / 105 / 125 MSps —
Number of Channels 1 —
Converter Type Pipelined —
Data Interface Serial JESD204A CMOS or LVDS DDR
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm 40-HVQFN (6x6 mm, SOT618-6) with exposed pad
Package Height 0.80 mm —
Số lượng chân 32 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (Industrial)
Screening Level Industrial Industrial
Architecture Single-channel pipelined Pipelined
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) —
Number of Bits — 14
Tỷ lệ lấy mẫu — 105 Msps
Number of Inputs — 1
Input Type — Single-Ended
Configuration — S/H-ADC
Ratio - S/H:ADC — 1:1
Number of A/D Converters — 1
Số chân — 40
Lead Free / RoHS — Compliant (per HVQFN SOT618-6 MO-220)
Control Interface — Serial SPI
Reference Type — Internal (per datasheet)
Sample Rate Family — 65 / 80 / 105 / 125 Msps variants

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá