ADC1413S125HN-C1 vs ADC1412D065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1413S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1412D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1413S125HN-C1 ADC1413S125HN-C1 - 14-bit 125 Msps Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S125HN-C1 - 14-bit 125 Msps Single-Channel ADC | Renesas

ADC1413S125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1412D065HN-C1 ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1413S125HN-C1 ADC1412D065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits —
Sample Rate (max) 125 MSps —
Sample Rate Options 65 / 80 / 105 / 125 MSps —
Number of Channels 1 —
Converter Type Pipelined —
Data Interface Serial JESD204A CMOS or LVDS DDR (SPI configuration)
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm 64-VFQFPN (HVQFN-40, 9x9 mm) exposed pad
Package Height 0.80 mm —
Số lượng chân 32 64
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Screening Level Industrial Industrial
Architecture Single-channel pipelined Pipelined
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant
Number of Bits — 14
Number of Inputs — 2 (dual channel)
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 Msps
Input Type — Differential
Configuration — Serial, SPI
Package Code — MO-220 / SOT618-6
Điện áp cung cấp — 1.8 V (typical - per family datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá