ADC1415S065HN-C1 vs ADC1412D065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1415S065HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1412D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1415S065HN-C1 ADC1415S065HN-C1 - 14-bit 65 MSPS ADC w/ LVDS DDR | Renesas

ADC1415S065HN-C1 - 14-bit 65 MSPS ADC w/ LVDS DDR | Renesas

ADC1415S065HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1412D065HN-C1 ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1415S065HN-C1 ADC1412D065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits —
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 65 MSPS 65 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Buffer Integrated —
Digital Output Interface CMOS or LVDS DDR —
Configuration Interface Serial SPI —
Input Type Differential (typical) Differential
Hộp 40-pin HVQFN (6x6 mm) with exposed pad 64-VFQFPN (HVQFN-40, 9x9 mm) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Family Speed Grades 65 / 80 / 105 / 125 MSPS —
Family Series Suffix -C1 (65 MSPS grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Number of Bits — 14
Number of Inputs — 2 (dual channel)
Data Interface — CMOS or LVDS DDR (SPI configuration)
Configuration — Serial, SPI
Package Code — MO-220 / SOT618-6
Điện áp cung cấp — 1.8 V (typical - per family datasheet)
Số lượng chân — 64
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá