ADC1415S065HN-C18 vs ADC1415S080HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1415S065HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1415S080HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1415S065HN-C18 ADC1415S065HN-C18 - 14-bit 65 MSPS ADC, LVDS/CMOS Output | Renesas

ADC1415S065HN-C18 - 14-bit 65 MSPS ADC, LVDS/CMOS Output | Renesas

ADC1415S065HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1415S080HN-C18 ADC1415S080HN-C18 - 14-Bit 80MSPS ADC w/ Input Buffer | Renesas

ADC1415S080HN-C18 - 14-Bit 80MSPS ADC w/ Input Buffer | Renesas

ADC1415S080HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1415S065HN-C18 ADC1415S080HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bits
Number of Channels 1 1
Tỷ lệ lấy mẫu 65 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Single-ended, buffered Single-ended / Differential
Data Interface CMOS, LVDS, LVDS DDR Serial, SPI (configuration); CMOS or LVDS DDR (data)
Configuration Port Serial SPI —
Hộp 40-pin HVQFN Exposed Pad (HVQFN-40) 40-VFQFN Exposed Pad (HVQFN-40)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Supply Voltage - Analog (AVDD) 3.3 V (typ) —
Supply Voltage - Digital (DVDD) 1.8 V to 3.3 V (typ) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBc] —
INL (max) [DATA_NEEDED: INL LSB] —
DNL (max) [DATA_NEEDED: DNL LSB] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation mW] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Family ADC1415S (65/80/105/125 MSPS variants) —
Sampling Rate (Max) — 80 MSPS
Sampling Rate (Per Second) — 80M
Input Buffer — Integrated (wideband)
Configuration Interface — Serial SPI
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Temperature Grade — Industrial (suffix -C18)
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá