ADC1415S105HN-C1 vs ADC1415S065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1415S105HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1415S065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1415S105HN-C1 ADC1415S105HN-C1 - 14-Bit 105 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1415S105HN-C1 - 14-Bit 105 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1415S105HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1415S065HN-C1 ADC1415S065HN-C1 - 14-bit 65 MSPS ADC w/ LVDS DDR | Renesas

ADC1415S065HN-C1 - 14-bit 65 MSPS ADC w/ LVDS DDR | Renesas

ADC1415S065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1415S105HN-C1 ADC1415S065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bits
Number of Channels 1 1
Maximum Sample Rate 105 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Single-ended, with integrated input buffer Differential (typical)
Digital Output Interface CMOS or LVDS DDR (selectable) CMOS or LVDS DDR
Package Type HVQFN-40 (6x6 mm) with exposed pad —
Số chân 40 —
Reference Type Internal (per datasheet description) —
Family Speed Grades 65 / 80 / 105 / 125 MSPS 65 / 80 / 105 / 125 MSPS
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) —
Sample-Rate Family ADC1415 series (IDT/NXP/Renesas) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 MSPS
Input Buffer — Integrated
Configuration Interface — Serial SPI
Hộp — 40-pin HVQFN (6x6 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Family Series Suffix — -C1 (65 MSPS grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá