ADC1415S105HN-C18 vs ADC1415S125HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1415S105HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1415S125HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1415S105HN-C18 ADC1415S105HN-C18 - 14-bit 105MSPS ADC, 40-VFQFPN | Renesas

ADC1415S105HN-C18 - 14-bit 105MSPS ADC, 40-VFQFPN | Renesas

ADC1415S105HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1415S125HN-C18 ADC1415S125HN-C18 - 14-bit, 125 Msps ADC w/ Input Buffer | Renesas

ADC1415S125HN-C18 - 14-bit, 125 Msps ADC w/ Input Buffer | Renesas

ADC1415S125HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1415S105HN-C18 ADC1415S125HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 14 —
Tỷ lệ lấy mẫu 105 MSPS —
Number of Inputs 1 —
Input Type Differential, Single-Ended Single-ended (buffered)
Data Interface CMOS, LVDS DDR, Serial SPI —
Architecture Pipelined Pipelined
Hộp 40-VFQFPN Exposed Pad (6x6 mm) 40-VFQFPN Exposed Pad (6x6 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Buffer Integrated on-chip Integrated (on-chip)
Configuration Interface Serial SPI Serial, SPI
Điện áp cung cấp 1.8 V (single rail) [DATA_NEEDED: supply voltage nominal]
Packaging Tray Tray
Channel Type Single —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 14 bit
Number of Channels — 1
Maximum Sample Rate — 125 Msps
Digital Output Interface — CMOS or LVDS DDR (selectable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption at 125 Msps]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá