ADC141S625CIMM vs ADC141S625CIMMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC141S625CIMM bằng Texas Instruments và ADC141S625CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC141S625CIMM ADC141S625CIMM - 14-Bit 250kSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMM - 14-Bit 250kSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC141S625CIMMX ADC141S625CIMMX - 14-Bit 2-Ch 1MSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMMX - 14-Bit 2-Ch 1MSPS ADC | Texas Instruments

ADC141S625CIMMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC141S625CIMM ADC141S625CIMMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels 1 —
Sample Rate (max) 250 kSPS —
Analog Input Range 0 V to VREF 0 V to AVDD
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage 1.6 V to 5.25 V —
Reference Type Internal (4.096 V) —
Integral Non-Linearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 71.5 dB —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) 87 dB —
Power Consumption 8.7 mW at 250 kSPS (5 V) —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 8-VSSOP (Mini-SOIC, MSOP) 8-VSSOP (DGK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per /NOPB variant) Compliant
Number of Channels — 2 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 MSPS
Analog Supply Voltage (AVDD) — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage (DVDD) — 1.7 V to 5.25 V
Điện áp tham chiếu — AVDD (internal buffer)
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 50 MHz
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR]
Power Dissipation (typ @ 1 MSPS, AVDD=5V) — 16 mW
Power-Down Current — 0.3 uA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Channel-to-Channel Isolation — [DATA_NEEDED: channel isolation]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá