ADC14C105CISQ vs ADC12C105CISQ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC14C105CISQ bằng Texas Instruments và ADC12C105CISQ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC14C105CISQ ADC14C105CISQ - 14-Bit 105MSPS 1GHz ADC | Texas Instruments

ADC14C105CISQ - 14-Bit 105MSPS 1GHz ADC | Texas Instruments

ADC14C105CISQ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC12C105CISQ ADC12C105CISQ - 12-Bit 105MSPS 1GHz BW ADC | Texas Instruments

ADC12C105CISQ - 12-Bit 105MSPS 1GHz BW ADC | Texas Instruments

ADC12C105CISQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC14C105CISQ ADC12C105CISQ
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bits
Number of Channels 1 —
Sample Rate 105 MSPS 105 MSPS
Input Bandwidth (Full Power) 1.0 GHz —
Architecture Pipelined Pipelined
Analog Supply Voltage 3.0 V or 3.3 V 2.7 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Analog Input Type Differential —
Phạm vi điện áp đầu vào 1.6 V max (differential) —
Reference Type Internal Internal
Điện áp tham chiếu 1.2 V (internal) —
Data Interface LVDS / Parallel CMOS —
Linearity Error (INL) 0.0244 % (typ) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 32-WQFN (5x5 mm) with exposed thermal pad 32-pin WQFN (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 1
Analog Input Bandwidth — 1.0 GHz
Digital I/O Supply Voltage — 1.6 V to 3.6 V
Input Type — Differential
Digital Output Interface — LVDS / Parallel CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá