ADC1610S125HN-C1 vs ADC1213S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1610S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1610S125HN-C1 ADC1610S125HN-C1 - 16-Bit 125MSPS Pipelined ADC | Renesas

ADC1610S125HN-C1 - 16-Bit 125MSPS Pipelined ADC | Renesas

ADC1610S125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1610S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bit
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Sample Rate (max) 125 MSPS —
Sample Rate Family 65 / 80 / 105 / 125 MSPS —
Input Type Single-ended analog input —
Digital Output Interface CMOS parallel or LVDS DDR —
Hộp 40-VFQFPN (HVQFN) 6 mm x 6 mm with exposed pad HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height
Package Outline MO-220 / SOT618-1 —
Package Height 0.85 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 °C to +85 °C
Screening Level Industrial Industrial
Internal Reference Yes, programmable via SPI or VREF/SENSE pins (0 dB to 6 dB, 1 dB steps) —
Reference Programming INTREF[2:0] bits, INTREF_EN control bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Số chân 40 —
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly IDT, NXP)
Part Number — ADC1213S125HN-C1
Sample Rate (Max) — 125 Msps
Supported Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Data Interface — JESD204A (serial)
Pins — 32
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá