ADC1610S125HN-C1 vs ADC1613D080HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1610S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1613D080HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1610S125HN-C1 ADC1610S125HN-C1 - 16-Bit 125MSPS Pipelined ADC | Renesas

ADC1610S125HN-C1 - 16-Bit 125MSPS Pipelined ADC | Renesas

ADC1610S125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613D080HN-C18 ADC1613D080HN-C18 - Dual 16-bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C18 - Dual 16-bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1610S125HN-C1 ADC1613D080HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 1 2
Architecture Pipelined Pipelined
Sample Rate (max) 125 MSPS —
Sample Rate Family 65 / 80 / 105 / 125 MSPS —
Input Type Single-ended analog input Differential analog inputs
Digital Output Interface CMOS parallel or LVDS DDR —
Hộp 40-VFQFPN (HVQFN) 6 mm x 6 mm with exposed pad 56-HVQFN (8x8 mm) with exposed pad
Package Outline MO-220 / SOT618-1 —
Package Height 0.85 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Screening Level Industrial —
Internal Reference Yes, programmable via SPI or VREF/SENSE pins (0 dB to 6 dB, 1 dB steps) Yes
Reference Programming INTREF[2:0] bits, INTREF_EN control bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Số chân 40 —
Sample Rate (max per channel) — 80 MSPS
Family Sample Rate Variants — 65 / 80 / 105 / 125 MSPS
Data Interface — Serial JESD204A
Analog Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Power Consumption (typ) — [DATA_NEEDED: typical power at 80 MSPS]
SFDR (typ) — [DATA_NEEDED: SFDR at 80 MSPS]
SNR (typ) — [DATA_NEEDED: SNR at 80 MSPS]
INL (max) — [DATA_NEEDED: integral non-linearity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial / extended grade]
Cấp MSL — 3 (per manufacturer handling guidelines)
Lead-Free / RoHS — Yes (per manufacturer datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá