ADC1613D065HN-C18 vs ADC1412D065HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613D065HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1412D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613D065HN-C18 ADC1613D065HN-C18 - 16-bit 65MSPS Dual ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D065HN-C18 - 16-bit 65MSPS Dual ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D065HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1412D065HN-C1 ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas

ADC1412D065HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613D065HN-C18 ADC1412D065HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit —
Number of Channels 2 (Dual) —
Sampling Rate (Per Channel) 65 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Serial JESD204A CMOS or LVDS DDR (SPI configuration)
Input Type [DATA_NEEDED: differential/single-ended] Differential
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V / 3.3 V —
Hộp 56-pin HVQFN Exposed Pad (56-VFQFPN) 64-VFQFPN (HVQFN-40, 9x9 mm) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -40 C to +85 C
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBc] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power per channel mW] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tray —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Number of Bits — 14
Number of Inputs — 2 (dual channel)
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 Msps
Configuration — Serial, SPI
Package Code — MO-220 / SOT618-6
Điện áp cung cấp — 1.8 V (typical - per family datasheet)
Số lượng chân — 64
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá