ADC1613D065HN-C18 vs ADC1613D105HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613D065HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1613D105HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613D065HN-C18 ADC1613D065HN-C18 - 16-bit 65MSPS Dual ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D065HN-C18 - 16-bit 65MSPS Dual ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D065HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613D105HN-C18 ADC1613D105HN-C18 - Dual 16-Bit 105MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C18 - Dual 16-Bit 105MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613D065HN-C18 ADC1613D105HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 2 (Dual) 2 (simultaneous sampling)
Sampling Rate (Per Channel) 65 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Serial JESD204A Serial JESD204A
Input Type [DATA_NEEDED: differential/single-ended] Differential
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Digital Supply Voltage 1.8 V / 3.3 V 3.3 V
Hộp 56-pin HVQFN Exposed Pad (56-VFQFPN) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -40C to +85C
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBc] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power per channel mW] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tray Tray
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Sample Rate (max) — 105 MSPS per channel
Input Range — 2 Vpp differential (full-scale)
Hộp / Vỏ — 56-VFQFPN Exposed Pad (56-HVQFN, 8x8 mm)
Speed Grade Suffix — C18 = 105 MSPS grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá