ADC1613D080HN-C18 vs ADC1613D065HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613D080HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1613D065HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613D080HN-C18 ADC1613D080HN-C18 - Dual 16-bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C18 - Dual 16-bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613D065HN-C18 ADC1613D065HN-C18 - 16-bit 65MSPS Dual ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D065HN-C18 - 16-bit 65MSPS Dual ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D065HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613D080HN-C18 ADC1613D065HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 2 (Dual)
Architecture Pipelined Pipelined
Sample Rate (max per channel) 80 MSPS —
Family Sample Rate Variants 65 / 80 / 105 / 125 MSPS —
Data Interface Serial JESD204A Serial JESD204A
Input Type Differential analog inputs [DATA_NEEDED: differential/single-ended]
Analog Supply Voltage 3.0 V to 3.6 V 1.8 V
Digital Supply Voltage 3.0 V to 3.6 V 1.8 V / 3.3 V
Power Consumption (typ) [DATA_NEEDED: typical power at 80 MSPS] —
SFDR (typ) [DATA_NEEDED: SFDR at 80 MSPS] —
SNR (typ) [DATA_NEEDED: SNR at 80 MSPS] —
INL (max) [DATA_NEEDED: integral non-linearity] —
Hộp 56-HVQFN (8x8 mm) with exposed pad 56-pin HVQFN Exposed Pad (56-VFQFPN)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial / extended grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per manufacturer handling guidelines) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free / RoHS Yes (per manufacturer datasheet) —
Internal Reference Yes —
Sampling Rate (Per Channel) — 65 MSPS
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: temperature range]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR dBFS]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power per channel mW]
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá