ADC1613D105HN-C1 vs ADC1613D080HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613D105HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1613D080HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613D105HN-C1 ADC1613D105HN-C1 - Dual 16-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C1 - Dual 16-bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613D105HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613D080HN-C18 ADC1613D080HN-C18 - Dual 16-bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C18 - Dual 16-bit 80MSPS ADC w/ JESD204A | Renesas

ADC1613D080HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613D105HN-C1 ADC1613D080HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Renesas Electronics (formerly NXP/IDT) —
Part Status Active —
Number of Bits 16 —
Number of Inputs 2 (dual-channel) —
Sampling Rate (Max) 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Output Interface Serial JESD204A —
Hộp 56-VFQFPN / HVQFN-56 (8x8 mm, 0.85 mm height) 56-HVQFN (8x8 mm) with exposed pad
Package Outline MO-220, SOT684-7 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Screening Level Industrial —
Số lượng chân 56 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form No Lead —
Package Code HVQCCN —
Trạng thái RoHS Compliant —
Độ phân giải — 16 bit
Number of Channels — 2
Sample Rate (max per channel) — 80 MSPS
Family Sample Rate Variants — 65 / 80 / 105 / 125 MSPS
Data Interface — Serial JESD204A
Input Type — Differential analog inputs
Analog Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Power Consumption (typ) — [DATA_NEEDED: typical power at 80 MSPS]
SFDR (typ) — [DATA_NEEDED: SFDR at 80 MSPS]
SNR (typ) — [DATA_NEEDED: SNR at 80 MSPS]
INL (max) — [DATA_NEEDED: integral non-linearity]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial / extended grade]
Cấp MSL — 3 (per manufacturer handling guidelines)
Lead-Free / RoHS — Yes (per manufacturer datasheet)
Internal Reference — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá