ADC1613S080HN-C1 vs ADC1613S105HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S080HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1613S105HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S080HN-C1 ADC1613S080HN-C1 - 16-bit 80Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S080HN-C1 - 16-bit 80Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S080HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613S105HN-C1 ADC1613S105HN-C1 - 16-Bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C1 - 16-Bit 105Msps JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S080HN-C1 ADC1613S105HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 1 1
Sample Rate (max) 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface Serial JESD204A —
Input Type Single-ended/Differential (per datasheet) Differential analog (per datasheet family)
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 x 7 mm HVQFN-32 (SOT1152-1), 7x7 mm, 0.80 mm height
Package Height 0.80 mm —
Số chân 32 32
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Screening Level Industrial Industrial
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: Pd at 80 Msps] —
Sample Rate (this variant) — 105 Msps
Available Speed Grades — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Sample Rate (per web data) — 80000 kSamples/sec (per digchip listing)
Output Interface — Serial JESD204A (configurable)
Internal Reference — Yes (per datasheet family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá