ADC1613S080HN-C18 vs ADC1613S125HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S080HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1613S125HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S080HN-C18 ADC1613S080HN-C18 - 16-bit 80MSPS Single-Channel ADC, JESD204A | Renesas

ADC1613S080HN-C18 - 16-bit 80MSPS Single-Channel ADC, JESD204A | Renesas

ADC1613S080HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613S125HN-C18 ADC1613S125HN-C18 - 16-Bit 125 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C18 - 16-Bit 125 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S080HN-C18 ADC1613S125HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 80 MSPS 125 MSPS
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Output Interface Serial JESD204A (subclass 0) JESD204A (serial LVDS)
Input Type Differential Differential analog
Supply Voltage - Analog 1.8 V [DATA_NEEDED: AVDD]
Supply Voltage - Digital 1.8 V [DATA_NEEDED: DVDD]
Analog Input Bandwidth [DATA_NEEDED: analog input bandwidth MHz] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS at Nyquist] [DATA_NEEDED: SNR in dBFS]
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBc] [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
ENOB [DATA_NEEDED: ENOB bits] [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation mW] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 32-VFQFPN (HVQFN) 5x5 mm 32-pin HVQFN (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
JESD204A Lanes 1 lane —
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: total power at 125 MSPS]
Integral Non-Linearity — [DATA_NEEDED: INL LSB]
Differential Non-Linearity — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: analog input bandwidth]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá