ADC1613S105HN-C18 vs ADC1613S125HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S105HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1613S125HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S105HN-C18 ADC1613S105HN-C18 - 16-bit 105Msps 1-Ch ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C18 - 16-bit 105Msps 1-Ch ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1613S125HN-C18 ADC1613S125HN-C18 - 16-Bit 125 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C18 - 16-Bit 125 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S105HN-C18 ADC1613S125HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number ADC1613S105HN-C18 —
Manufacturer Renesas Electronics —
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 1 1
Sample Rate 105 Msps 125 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined
Digital Interface JESD204A (serial, 1 lane) —
Input Type Differential analog input Differential analog
Supply Voltage - Analog 1.8 V [DATA_NEEDED: AVDD]
Supply Voltage - Digital 3.3 V [DATA_NEEDED: DVDD]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 32-VFQFPN / 32-HVQFN (exposed pad) 32-pin HVQFN (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Subcategory High-speed pipelined ADC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Interface — JESD204A (serial LVDS)
Power Consumption — [DATA_NEEDED: total power at 125 MSPS]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR in dBFS]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Integral Non-Linearity — [DATA_NEEDED: INL LSB]
Differential Non-Linearity — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: analog input bandwidth]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá