ADC1613S105HN-C18 vs IDTADC1002S020HL-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S105HN-C18 bằng Renesas Electronics và IDTADC1002S020HL-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S105HN-C18 ADC1613S105HN-C18 - 16-bit 105Msps 1-Ch ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C18 - 16-bit 105Msps 1-Ch ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
IDTADC1002S020HL-C18 IDTADC1002S020HL-C18 - 10-Bit 20MSPS ADC | IDT/Renesas

IDTADC1002S020HL-C18 - 10-Bit 20MSPS ADC | IDT/Renesas

IDTADC1002S020HL-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S105HN-C18 IDTADC1002S020HL-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number ADC1613S105HN-C18 —
Manufacturer Renesas Electronics —
Độ phân giải 16 bit 10 bit
Number of Channels 1 —
Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipelined Flash
Digital Interface JESD204A (serial, 1 lane) —
Input Type Differential analog input Single-ended analog
Supply Voltage - Analog 1.8 V —
Supply Voltage - Digital 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 32-VFQFPN / 32-HVQFN (exposed pad) 32-LQFP (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Subcategory High-speed pipelined ADC —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Tỷ lệ lấy mẫu — 20 MSPS
Input Channels — 1
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single supply)
Output Interface — Parallel CMOS
Architecture Family — Flash ADC (low-latency, single-cycle conversion)
Reference Type — Internal reference
Power Consumption — Ultra-low-power (ULP) per datasheet
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: Lead-Free Status]
Shipping Form — Tape and Reel (suffix -C18)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá